Halmstads
Thụy Điển
Halmstads Resultados mais recentes
Halmstads Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Halmstads ghi bàn cứ mỗi 100 phút trong Giải bóng đá Allsvenskan
Halmstads ghi trung bình 0.90 bàn mỗi trận
Halmstads là đội đầu tiên ghi bàn trong 40% trong suốt Giải bóng đá Allsvenskan
Halmstads không ghi được bàn trong 30% tại Giải bóng đá Allsvenskan
Bàn thua
Halmstads để thủng lưới cứ mỗi 45 phút tại Giải bóng đá Allsvenskan
Halmstads để thủng lưới trung bình 2.00 bàn mỗi trận
Halmstads đạt được 10% trận giữ sạch lưới tại Giải bóng đá Allsvenskan
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Halmstads đã tham gia trong Giải bóng đá Allsvenskan
Halmstads tổng số bàn thắng mỗi trận 2.90 trong mỗi trận tại Giải bóng đá Allsvenskan
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 40% đối với Halmstads tại Giải bóng đá Allsvenskan
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 80% đối với Halmstads tại Giải bóng đá Allsvenskan
CDG thống kê
Halmstads đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 60% trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Halmstads ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 10% trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Halmstads ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 30% trận đấu của đội này tại Giải bóng đá Allsvenskan
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Halmstads ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 70% số bàn thắng trong Giải bóng đá Allsvenskan
Halmstads chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 20% số bàn thắng trong Giải bóng đá Allsvenskan
Halmstads chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 60% số bàn thắng trong Giải bóng đá Allsvenskan
Halmstads ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 70% số bàn thắng trong Giải bóng đá Allsvenskan
Halmstads chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 20% số bàn thắng trong Giải bóng đá Allsvenskan
Halmstads chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 60% số bàn thắng trong Giải bóng đá Allsvenskan
Kèo Chấp Thống Kê
Halmstads ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 80% trong Giải bóng đá Allsvenskan
Trong hiệp một, Halmstads ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải bóng đá Allsvenskan
Trong hiệp hai, Halmstads ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 50% trong Giải bóng đá Allsvenskan
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Halmstads thắng bằng thẻ trong 20% trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Halmstads có trung bình 3.20 thẻ trong các trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Trong hiệp một, Halmstads thắng bằng thẻ trong 10% trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Trong hiệp một, Halmstads có trung bình 0.80 thẻ trong các trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Trong hiệp hai, Halmstads thắng bằng thẻ trong 20% trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Trong hiệp hai, Halmstads có trung bình 2.40 thẻ trong các trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Phạt Góc Thống Kê
Halmstads thắng bằng quả phạt góc trong 30% trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Halmstads có trung bình 8.90 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Trong hiệp một, Halmstads thắng bằng quả phạt góc trong 10% trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Halmstads có trung bình 4.60 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Trong hiệp hai, Halmstads thắng bằng quả phạt góc trong 20% trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Halmstads có trung bình 4.30 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Thống Kê Cầu Thủ
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Halmstads Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 9 | 1 | 0 | 27:10 | 17 | 28 | |
| 2 | 10 | 5 | 5 | 0 | 20:14 | 6 | 20 | |
| 3 | 11 | 4 | 6 | 1 | 16:11 | 5 | 18 | |
| 4 | 11 | 5 | 2 | 4 | 24:13 | 11 | 17 | |
| 5 | 11 | 4 | 3 | 4 | 16:11 | 5 | 15 | |
| 6 | 10 | 4 | 3 | 3 | 14:11 | 3 | 15 | |
| 7 | 10 | 4 | 3 | 3 | 15:16 | -1 | 15 | |
| 8 | 9 | 4 | 1 | 4 | 19:13 | 6 | 13 | |
| 9 | 10 | 4 | 1 | 5 | 20:20 | 0 | 13 | |
| 10 | 10 | 3 | 3 | 4 | 12:16 | -4 | 12 | |
| 11 | 10 | 3 | 3 | 4 | 17:22 | -5 | 12 | |
| 12 | 10 | 2 | 4 | 4 | 12:16 | -4 | 10 | |
| 13 | 10 | 3 | 1 | 6 | 11:15 | -4 | 10 | |
| 14 | 10 | 2 | 4 | 4 | 13:22 | -9 | 10 | |
| 15 | 10 | 1 | 3 | 6 | 9:20 | -11 | 6 | |
| 16 | 10 | 1 | 3 | 6 | 10:25 | -15 | 6 |
- Champions League Qualification
- Conference League Qualification
- Relegation Playoffs
- Relegation